end user
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sử dụng trực tiếp, người dùng cuối: Chỉ cá nhân hoặc tổ chức cuối cùng sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ, thay vì người phân phối, bán lại hoặc tích hợp nó vào một sản phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The software update aims to improve the experience for the end user. (Bản cập nhật phần mềm nhằm cải thiện trải nghiệm cho người dùng cuối.)
- This manual is written in simple language so that the end user can understand it easily. (Sổ tay này được viết bằng ngôn ngữ đơn giản để người sử dụng trực tiếp có thể hiểu dễ dàng.)
- The company always collects feedback from end users to improve its products. (Công ty luôn thu thập phản hồi từ người dùng cuối để cải thiện sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"End-user license agreement (EULA)": Thỏa thuận cấp phép cho người dùng cuối, một hợp đồng pháp lý giữa nhà sản xuất phần mềm và người sử dụng cuối cùng.
- You must accept the EULA before installing the software. (Bạn phải chấp nhận thỏa thuận cấp phép cho người dùng cuối trước khi cài đặt phần mềm.)
"End-user computing": Điện toán người dùng cuối, chỉ các công nghệ và ứng dụng mà người dùng cuối trực tiếp tương tác.
- Our IT department supports all end-user computing needs. (Bộ phận CNTT của chúng tôi hỗ trợ mọi nhu cầu điện toán người dùng cuối.)
Biến thể và từ gần giống
- User (n): Người dùng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả người dùng trung gian).
- The app has over a million active users. (Ứng dụng có hơn một triệu người dùng hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
- Final consumer: Người tiêu dùng cuối cùng.
- Ultimate user: Người sử dụng cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "end user").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "end user").
Noun
- người sử dụng trực tiếp
- người dùng cuối